HASEMI HASEMI Connecting knowledge - Shaping the future
Home chevron_right Góc nhìn Chuyên gia chevron_right Article details
Góc nhìn Chuyên gia

CNS và bài toán đưa nghiên cứu bán dẫn từ phòng Lab đến thị trường

personNart Thái calendar_today02/09/2026 visibility60 lượt xem f in link
placeTP. Hồ Chí Minh
CNS và bài toán đưa nghiên cứu bán dẫn từ phòng Lab đến thị trường

Từ các thỏa thuận hợp tác với trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và Liên minh Phát triển Nguồn lực Công nghiệp Bán dẫn…

Từ các thỏa thuận hợp tác với trường đại học, doanh nghiệp công nghệ và Liên minh Phát triển Nguồn lực Công nghiệp Bán dẫn Việt Nam, Tổng Công ty Công nghiệp Sài Gòn – TNHH Một thành viên (CNS) đang đặt trọng tâm vào việc hình thành chuỗi liên kết từ đào tạo, nghiên cứu, thử nghiệm đến thương mại hóa.

Cách tiếp cận này cho thấy một hướng đi đáng chú ý: doanh nghiệp không chỉ tiếp nhận công nghệ, mà chủ động đưa bài toán sản xuất vào quá trình nghiên cứu để tạo ra những sản phẩm công nghệ có khả năng đi vào thị trường.

Khi doanh nghiệp trở thành “đầu bài” cho nghiên cứu

Ngày 28/8, tại TP.Hồ Chí Minh, CNS ký kết các biên bản ghi nhớ hợp tác với doanh nghiệp, Liên minh Phát triển Nguồn lực Công nghiệp Bán dẫn Việt Nam và các trường đại học, mở rộng liên kết trong khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số.

Điểm đáng chú ý của chương trình không nằm ở số lượng thỏa thuận được ký kết, mà ở cách CNS định hình vai trò của doanh nghiệp trong hệ sinh thái nghiên cứu và phát triển.

Thay vì chờ kết quả nghiên cứu từ trường đại học rồi mới tìm kiếm khả năng ứng dụng, CNS định hướng đưa những bài toán thực tế từ nhà máy, dây chuyền sản xuất và nhu cầu thị trường trở thành “đầu bài” cho nghiên cứu. Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa đối với ngành bán dẫn, nơi khoảng cách từ một ý tưởng, thiết kế vi mạch đến sản phẩm thương mại là rất lớn. Một thiết kế chỉ có giá trị khi có thể được mô phỏng, kiểm thử, tape-out, sản xuất thử, đánh giá và cuối cùng đáp ứng được yêu cầu của một ứng dụng cụ thể.

Do đó, nghiên cứu không còn được nhìn như một điểm đến, mà trở thành một chuỗi liên tục từ bài toán thực tế → R&D → thử nghiệm → sản phẩm → thị trường. Đây cũng là tư duy xuyên suốt trong định hướng hợp tác mà CNS đang xây dựng.

“Ba nhà” và một hệ sinh thái cùng tham gia

Phát biểu khai mạc chương trình, ông Trần Phi Long – Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch Hội đồng thành viên CNS nhấn mạnh “khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã trở thành yếu tố quyết định đối với sự phát triển của doanh nghiệp.”

Theo ông Trần Phi Long, CNS không thể đi một mình nếu muốn phát triển xa và bền vững. Vì vậy, các thỏa thuận hợp tác được xem là bước khởi đầu để hình thành mô hình kết nối “ba nhà”: Nhà nước – Nhà trường – Nhà doanh nghiệp.

CNS, vi mạch, bán dẫn, doanh nghiệp
Ông Trần Phi Long – Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch Hội đồng thành viên CNS phát biểu khai mạc chương trình. Ảnh: Nart Thái

Trong mô hình này, mỗi chủ thể đảm nhận một mắt xích khác nhau. Nhà trường cung cấp tri thức, nghiên cứu và nguồn nhân lực. Doanh nghiệp công nghệ đóng góp năng lực tích hợp, tự động hóa và phát triển sản phẩm. Cơ quan quản lý tạo hành lang chính sách và điều kiện để các sáng kiến có thể được triển khai trong thực tế.

CNS, với vai trò doanh nghiệp công nghiệp, có thể trở thành điểm kết nối giữa những năng lực này thông qua việc đưa nhu cầu thực tế của sản xuất vào hệ thống nghiên cứu.

Đặc biệt, Chủ tịch HĐTV CNS khẳng định: “CNS cam kết tập trung nguồn lực cho các dự án nghiên cứu, chuyển giao và thương mại hóa công nghệ; tạo điều kiện để chuyên gia, giảng viên, nhà nghiên cứu tiếp cận thực địa sản xuất; đồng thời yêu cầu các đơn vị chuyên môn cụ thể hóa nội dung MOU thành kế hoạch triển khai theo từng quý, từng năm.”

Điểm cuối cùng rất đáng chú ý. Bởi với một hệ sinh thái công nghệ, MOU chỉ có ý nghĩa khi được chuyển thành dự án, sản phẩm và kết quả đo được.

Từ bài học thực tiễn đến vai trò kiến tạo hệ sinh thái

Tại chương trình, ThS. Vũ Ngọc Nam – Phó Tổng Giám đốc CNS – trình bày tham luận “Phát triển hệ sinh thái bán dẫn tại Thành phố Hồ Chí Minh: Kinh nghiệm thực tiễn, bài học và cơ chế thúc đẩy hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp – Nhà quản lý”.

Từ thực tiễn tham gia lĩnh vực này, CNS nhận thấy những dự án công nghệ quy mô lớn không thể chỉ dựa vào thiết bị, hạ tầng hay cơ chế hành chính. Với bán dẫn, những yếu tố mang tính quyết định còn nằm ở nhân lực thiết kế, năng lực nghiên cứu, khả năng kết nối với nhu cầu thị trường và con đường thương mại hóa sản phẩm.

Từ đó, vai trò mà CNS hướng tới không chỉ là triển khai một dự án sản xuất, mà là tham gia kiến tạo và kết nối hệ sinh thái. Trong mô hình này, CNS đóng vai trò kết nối nguồn vốn, môi trường R&D và các bài toán thực tế. Trường đại học tập trung đào tạo kỹ sư thiết kế, kiểm thử vi mạch và phát triển các nhóm nghiên cứu phù hợp với nhu cầu ứng dụng. Doanh nghiệp công nghệ tham gia thiết kế, tối ưu kiến trúc chip và hỗ trợ đưa sản phẩm ra thị trường.

Một hệ sinh thái như vậy có thể tạo ra sự liên tục mà hoạt động nghiên cứu truyền thống đôi khi còn thiếu: người nghiên cứu biết doanh nghiệp cần gì, doanh nghiệp biết năng lực nghiên cứu đang ở đâu và sản phẩm được phát triển ngay từ đầu với mục tiêu ứng dụng cụ thể.

Đưa nhà máy vào trường học

Một trong những điểm mới đáng chú ý trong cách CNS triển khai hợp tác là đưa “đầu bài” từ nhà máy vào trường đại học.

Ông Vũ Ngọc Nam cho biết: “Hợp tác được kỳ vọng tạo ra ba thay đổi trực tiếp. Trước hết là giải quyết bài toán nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực bán dẫn, thiết kế vi mạch, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Thứ hai là tạo động lực tăng trưởng mới thông qua R&D, rút ngắn khoảng cách từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đến thử nghiệm thực tế, tập trung vào công nghệ xanh, công nghệ số và sản xuất thông minh. Thứ ba là chuẩn hóa, nâng cấp hạ tầng công nghệ số, tiến tới số hóa quy trình quản trị và vận hành sản xuất tại CNS và các đơn vị thành viên”, ông Vũ Ngọc Nam cho biết.

Theo hướng này, trường đại học không chỉ đào tạo theo chương trình có sẵn, mà có thể tiếp cận trực tiếp những vấn đề đang phát sinh trong sản xuất.

CNS dự kiến cung cấp các bài toán từ nhà máy và dây chuyền, đặt hàng trường đại học và viện nghiên cứu tìm giải pháp, đồng thời mở không gian thử nghiệm (sandbox) cho các sản phẩm và công nghệ mới.

Song song là các chương trình thực tập chuyên sâu, học kỳ doanh nghiệp và dự án chung. Sinh viên, nghiên cứu sinh có cơ hội tiếp cận dự án thực tế; trong khi kỹ sư doanh nghiệp được cập nhật kiến thức mới từ môi trường học thuật. Đây là một cơ chế có thể giúp rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo – nghiên cứu – sản xuất, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn, nơi yêu cầu về kỹ năng thực hành và kinh nghiệm dự án rất cao.

Chip bảo mật: chọn thị trường ngách để tạo lợi thế

Trong chiến lược phát triển bán dẫn, CNS không đặt mục tiêu cạnh tranh trực diện với các nhà sản xuất chip lớn trên thế giới về quy mô và giá thành. Thay vào đó, doanh nghiệp xác định một hướng đi cụ thể là chip bảo mật phần cứng (Hardware Security Engine) và tự chủ an ninh dữ liệu.

Theo định hướng được trình bày tại sự kiện, sản phẩm có thể phục vụ những hạ tầng có yêu cầu cao về bảo mật như đồng hồ điện, nước thông minh, camera an ninh và hệ thống điều khiển giao thông.

Đây là cách tiếp cận đáng chú ý bởi chip không được đặt trong một thị trường độc lập, mà gắn với hạ tầng số và các bài toán bảo mật thực tế. Khi đô thị thông minh, IoT và các thiết bị kết nối ngày càng mở rộng, lượng dữ liệu được tạo ra cũng tăng theo. Bảo vệ dữ liệu vì thế không chỉ phụ thuộc vào phần mềm mà còn liên quan đến khả năng bảo vệ ở cấp độ phần cứng.

Theo định hướng của CNS, sản phẩm cần hạn chế nguy cơ tồn tại “cửa sau” (backdoor), tăng khả năng chống can thiệp dữ liệu và được kiểm thử, thẩm định, chứng nhận an toàn thông tin trước khi đưa vào ứng dụng.

Trong giai đoạn thử nghiệm, CNS dự kiến kết nối hạ tầng Data Center, Cloud và môi trường sandbox tích hợp phần mềm – phần cứng. Đích đến được doanh nghiệp xác định bằng chuỗi giá trị: “Thiết kế Việt – Bảo mật Việt – Kiểm thử Việt – Phục vụ Hạ tầng Việt”. Nếu thực hiện được, đây không chỉ là một sản phẩm chip đơn lẻ mà có thể trở thành một trường hợp thử nghiệm cho cách xây dựng chuỗi giá trị bán dẫn gắn với nhu cầu trong nước.

R&D&T: Khi nghiên cứu phải đi đến thị trường

Một khái niệm đáng chú ý trong định hướng của CNS là R&D&T, trong đó chữ “T” được gắn với Trade – thương mại hóa. Điểm khác biệt nằm ở việc thương mại hóa được đưa vào ngay trong quá trình nghiên cứu, thay vì chỉ xuất hiện sau khi sản phẩm đã hoàn thành. Với bán dẫn, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng.

Chi phí để đưa một thiết kế chip từ ý tưởng đến tape-out và sản phẩm thử nghiệm rất lớn. Nếu sản phẩm không xác định được ứng dụng, khách hàng hoặc thị trường ngay từ đầu, rủi ro nghiên cứu xong nhưng không thương mại hóa được sẽ cao.

Do đó, R&D&T đặt ra một chuỗi liên kết: Research → Development → Test → Trade

Tức là nghiên cứu phải gắn với phát triển, thử nghiệm và cuối cùng là thương mại hóa. CNS và Công ty Cổ phần Công nghệ CTW dự kiến phát triển mô hình phòng Lab với quy mô phù hợp nhu cầu thiết kế và kiểm thử, thay vì đầu tư dàn trải. Với nhà trường, doanh nghiệp đề xuất cơ chế chia sẻ lợi ích từ quá trình thương mại hóa thông qua bản quyền hoặc chia sẻ lợi nhuận trên sản phẩm.

Cơ chế này tạo thêm động lực để kết quả nghiên cứu tiếp tục được phát triển thành sản phẩm, đồng thời tạo nguồn lực quay trở lại cho đào tạo và R&D.

Đo hiệu quả bằng sản phẩm, không chỉ bằng MOU

Một trong những thông điệp rõ nhất tại sự kiện là yêu cầu biến hợp tác thành kết quả thực tế.

Theo ông Vũ Ngọc Nam: “Tổng Công ty sẽ tập trung vào ba nhóm giải pháp: đặt hàng bài toán thực tế từ nhà máy và dây chuyền sản xuất; triển khai đào tạo thực chiến, đồng phát triển với nhà trường; ứng dụng và thương mại hóa các kết quả nghiên cứu có tính ứng dụng cao.”

CNS, hệ sinh thái bán dẫn, thực tiễn, nhà trường, doanh nghiệp, nhà quản lý
ThS. Vũ Ngọc Nam – Phó Tổng Giám đốc CNS, trình bày chủ đề “Phát triển hệ sinh thái bán dẫn tại Thành phố Hồ Chí Minh: Kinh nghiệm thực tiễn, bài học và cơ chế thúc đẩy hợp tác Nhà trường – Doanh nghiệp – Nhà quản lý”. Ảnh: Nart Thái

Ba nhóm giải pháp này tạo thành một chuỗi khá rõ: Nhà máy tạo ra bài toán – Nhà trường và nhóm nghiên cứu tìm lời giải – Doanh nghiệp công nghệ cùng phát triển và tích hợp – CNS tạo môi trường thử nghiệm và ứng dụng – Thị trường là bước kiểm chứng cuối cùng.

Trong chuỗi đó, các công nghệ tối ưu hóa sản xuất, tiết kiệm năng lượng, vi mạch và tự động hóa được xác định là những nhóm có thể ưu tiên ứng dụng tại các nhà máy thành viên.

Đây cũng là cách tiếp cận có thể tạo ra tác động hai chiều: công nghệ phục vụ doanh nghiệp, trong khi chính doanh nghiệp trở thành môi trường để công nghệ được kiểm chứng và hoàn thiện.

Lộ trình ba giai đoạn cho chip bảo mật: CNS đặt ra lộ trình phát triển chip bảo mật từ năm 2026 đến 2030.

Giai đoạn 2026 – 2027: xây dựng nền tảng hợp tác giữa CNS, nhà trường và doanh nghiệp công nghệ; đầu tư phòng Lab R&D&T; triển khai chương trình đào tạo kỹ sư thiết kế vi mạch.

Giai đoạn 2027 – 2028: chuyển sang thử nghiệm chip bảo mật, đặt hàng thiết kế chip phục vụ bảo mật và đô thị thông minh; các đối tác thiết kế và kỹ sư trẻ cùng tham gia, CNS quản lý quá trình tape-out và hướng tới thí điểm trên hạ tầng tại TP.Hồ Chí Minh.

Giai đoạn 2028 – 2030: hướng tới thương mại hóa, đưa sản phẩm chip ứng dụng vào các dự án công cộng tại TP.Hồ Chí Minh, nhân rộng mô hình đào tạo và từng bước hướng sản phẩm ra thị trường khu vực.

Đáng chú ý, nhân lực được đặt song hành với sản phẩm. CNS đặt mục tiêu đào tạo hơn 200 kỹ sư thiết kế, kiểm thử vi mạch, đồng thời hướng tới hình thành dòng vi mạch bảo mật “Make in Vietnam” được bảo hộ và thương mại hóa trong các dự án tại TP.Hồ Chí Minh. Điều này cho thấy doanh nghiệp đang tiếp cận bài toán bán dẫn theo hướng vừa xây dựng năng lực con người, vừa tạo sản phẩm để kiểm chứng năng lực đó.

MOU chỉ là điểm bắt đầu của một chuỗi giá trị

Tại sự kiện, CNS ký kết với Liên minh Phát triển Nguồn lực Công nghiệp Bán dẫn Việt Nam và Công ty Cổ phần Công nghệ CTW, hướng đến đào tạo nhân lực bán dẫn, triển khai 30 dự án thiết kế chip hướng đến tape-out, cùng các lĩnh vực chuyển đổi số, phần mềm, AI, IoT, năng lượng tái tạo và đổi mới sáng tạo.

CNS đồng thời ký MOU với Trường Đại học Công nghiệp TP.Hồ Chí Minh và Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TP.Hồ Chí Minh về nghiên cứu phát triển sản phẩm công nghiệp, công nghiệp công nghệ cao, đào tạo, việc làm cho sinh viên, chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Hợp tác với BrainMark Vietnam hướng đến các giải pháp chuyển đổi số và đánh giá hiệu quả công việc.

CNS, MOU, công nghệ, bán dẫn, vi mạch
CNS ký MOU với Trường Đại học Công nghiệp TP.Hồ Chí Minh Ảnh: Nart Thái

Nhìn từ góc độ hệ sinh thái bán dẫn, những thỏa thuận này tạo ra một mạng lưới liên kết tương đối rõ: doanh nghiệp công nghiệp có nhu cầu thực tế, trường đại học có nguồn lực nghiên cứu và đào tạo, doanh nghiệp công nghệ có năng lực phát triển sản phẩm, còn các tổ chức liên kết nguồn nhân lực đóng vai trò kết nối.

Giá trị lớn nhất vì vậy sẽ không nằm ở bản thân những biên bản được ký, mà ở những gì xuất hiện sau đó: bao nhiêu kỹ sư được đào tạo, bao nhiêu đề tài được đặt hàng, bao nhiêu thiết kế được tape-out, bao nhiêu sản phẩm được thử nghiệm và bao nhiêu kết quả nghiên cứu có thể bước vào thị trường.

Với CNS, hướng đi được đặt ra khá rõ: bắt đầu từ nhu cầu của doanh nghiệp, đưa bài toán vào nghiên cứu, tạo môi trường thử nghiệm, phát triển sản phẩm và cuối cùng đưa sản phẩm ra thị trường.

CNS, CTW, bán dẫn, doanh nghiệp công nghệ, vi mạch
Đại diện CNS ký kết với Liên minh Phát triển Nguồn lực Công nghiệp Bán dẫn Việt Nam và Công ty Cổ phần Công nghệ CTW. Ảnh: Nart Thái

Nếu chuỗi này vận hành hiệu quả, hợp tác giữa CNS, trường đại học và doanh nghiệp công nghệ sẽ không chỉ tạo thêm nguồn nhân lực cho ngành bán dẫn, mà còn góp phần hình thành năng lực R&D và thương mại hóa ngay trong hệ sinh thái công nghiệp TP.Hồ Chí Minh. Đó cũng là bước chuyển quan trọng từ tư duy “nghiên cứu để có kết quả” sang “nghiên cứu để tạo ra năng lực và sản phẩm” – một yêu cầu ngày càng rõ đối với quá trình xây dựng hệ sinh thái bán dẫn Việt Nam.

Keywords:
arrow_backBack to category Join HASEMI