VCCA 2026 cho thấy bài toán phát triển robot Việt Nam không chỉ nằm ở năng lực chế tạo, mà ở khả năng hình thành hệ sinh thái đủ mạnh để làm chủ công nghệ, kết nối doanh nghiệp, viện trường, chính sách và thị trường.
Robot, cobot, AGV/AMR và drone đang ngày càng hiện diện trong sản xuất, logistics, nông nghiệp và nhiều lĩnh vực dịch vụ. Tuy nhiên, để Việt Nam đi từ ứng dụng robot đến làm chủ công nghệ robot, thách thức không chỉ nằm ở việc tạo ra một sản phẩm.
Tại Diễn đàn “Xây dựng hệ sinh thái để phát triển Robot & Drone ‘Make in Vietnam’”, trong khuôn khổ Hội nghị Khoa học và Triển lãm quốc tế về Điều khiển và Tự động hóa lần thứ 8 (VCCA 2026 – AT EXPO 2026) tại Trường Đại học Quy Nhơn, các chuyên gia tập trung vào một câu hỏi rộng hơn: Làm thế nào để hình thành một hệ sinh thái đủ sức đưa robot Việt Nam từ nghiên cứu, thiết kế đến sản xuất và thị trường?
Câu trả lời cho thấy một thực tế: Việt Nam đã có những doanh nghiệp có năng lực thiết kế, tích hợp và phát triển giải pháp robot, nhưng để hình thành một ngành công nghiệp có sức cạnh tranh, cần đồng thời giải quyết bài toán công nghệ lõi, nhân lực, tiêu chuẩn, vốn, chuỗi cung ứng và thị trường.

Robot không còn là bài toán của riêng nhà máy
Làn sóng tự động hóa đang tạo thêm dư địa cho thị trường robot. Chi phí lao động, yêu cầu nâng cao năng suất, nhu cầu chuẩn hóa sản xuất và chuyển đổi số đang thúc đẩy doanh nghiệp tìm kiếm những giải pháp tự động hóa có mức độ tích hợp ngày càng cao.
Robot vì thế không còn đơn thuần là một thiết bị được đưa vào một công đoạn sản xuất. Để phát huy hiệu quả, robot phải có khả năng kết nối với dây chuyền, hệ thống điều khiển, dữ liệu sản xuất và các nền tảng quản trị của doanh nghiệp.
Từ góc nhìn doanh nghiệp cơ khí chính xác, TS. Nguyễn Chí Hưng – Phó Chủ tịch Chi hội Robot Việt Nam (VRA) cho rằng: “đầu tư robot không đơn thuần là mua thêm thiết bị. Điều quan trọng hơn là khả năng tích hợp robot vào quy trình sản xuất, chuẩn hóa dữ liệu, đào tạo nhân lực vận hành và tính toán hiệu quả đầu tư trong dài hạn.”
Điều này cho thấy bài toán tự động hóa cần được tiếp cận theo hướng hệ thống, thay vì chỉ tập trung vào thiết bị. Một robot có thể giúp tự động hóa một công đoạn, nhưng hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào khả năng tích hợp với toàn bộ quy trình. Doanh nghiệp cần đồng thời có dữ liệu, nhân lực, phần mềm điều khiển, hạ tầng kết nối và phương án vận hành phù hợp.
Với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc lựa chọn đúng công đoạn để tự động hóa cũng là vấn đề quan trọng. Tự động hóa từng bước, bắt đầu từ những công đoạn có hiệu quả rõ rệt rồi mở rộng quy mô có thể là hướng tiếp cận thực tế hơn so với đầu tư đồng loạt.
Từ chế tạo sản phẩm sang xây dựng nền tảng
Một trong những vấn đề được đặt ra tại diễn đàn là sự phụ thuộc của ngành robot trong nước vào nhiều công nghệ và linh kiện nền tảng.
Theo PGS.TS. Lê Hoài Quốc – Chủ tịch Chi hội Robot Việt Nam (VRA) thì “Việt Nam đã có những doanh nghiệp mạnh về thiết kế máy, tích hợp hệ thống và phát triển phần mềm điều khiển. Tuy nhiên, năng lực làm chủ các công nghệ nền vẫn còn hạn chế”. Các thành phần như servo, bộ điều khiển chuyển động, hộp giảm tốc chính xác, cảm biến hay hệ điều hành robot vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung nước ngoài
Nếu tình trạng này kéo dài, doanh nghiệp trong nước có thể tạo ra những hệ thống robot phù hợp với từng bài toán ứng dụng nhưng khó nâng cao tỷ lệ giá trị công nghệ do mình làm chủ
Từ thực tế đó, PGS.TS. Lê Hoài Quốc cho rằng: “Việt Nam không nên theo đuổi cách tiếp cận phát triển từng sản phẩm robot riêng lẻ, mà cần chuyển sang tư duy xây dựng nền tảng (platform) và hệ sinh thái.”
Theo định hướng này, nền tảng phần mềm, tiêu chuẩn mở, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, Digital Twin, Open API và môi trường phát triển chung có thể trở thành lớp hạ tầng công nghệ để nhiều doanh nghiệp cùng tham gia. Đây là sự thay đổi đáng chú ý về tư duy phát triển.

Thay vì mỗi doanh nghiệp tự xây dựng toàn bộ hệ thống từ đầu, một hệ sinh thái có nền tảng chung sẽ cho phép doanh nghiệp tập trung vào những năng lực mà mình có lợi thế, đồng thời khai thác các thành phần công nghệ do những chủ thể khác phát triển.
Công nghệ lõi phải đi cùng chuỗi cung ứng
Bài toán công nghệ không thể tách rời bài toán chuỗi cung ứng, ông Trần Anh Tuấn – Phó Chủ tịch Liên minh Kinh tế Tầm thấp LAEP, CEO SaolaTek nhận định: “doanh nghiệp trong nước vẫn hoạt động khá rời rạc, thiếu sự phối hợp trong nghiên cứu, chia sẻ công nghệ và phát triển chuỗi cung ứng. Trong khi đó, nhiều linh kiện quan trọng phục vụ chế tạo robot vẫn phải nhập khẩu, kéo theo chi phí cao và khó chủ động về công nghệ.”
Nhận định này chỉ ra một điểm nghẽn mang tính hệ sinh thái. Một doanh nghiệp robot có thể có năng lực thiết kế và tích hợp tốt, nhưng nếu các linh kiện quan trọng vẫn phải nhập khẩu, doanh nghiệp sẽ khó chủ động về giá thành, thời gian cung ứng cũng như khả năng tùy biến sản phẩm.
Ở chiều ngược lại, nếu từng doanh nghiệp cùng đầu tư riêng lẻ để làm chủ tất cả công nghệ nền, chi phí nghiên cứu và phát triển sẽ rất lớn.
Vì vậy, sự liên kết giữa doanh nghiệp sản xuất robot, doanh nghiệp cơ khí chính xác, đơn vị phát triển phần mềm, doanh nghiệp điện tử, viện nghiên cứu và trường đại học có thể tạo ra khả năng phân công chuyên môn sâu hơn trong chuỗi giá trị.

Đây cũng là nơi vai trò của hệ sinh thái trở nên rõ ràng: không nhất thiết một doanh nghiệp phải làm tất cả, nhưng hệ sinh thái cần đủ năng lực để tạo ra sản phẩm có tỷ lệ công nghệ Việt Nam ngày càng cao.
Nhân lực và tiêu chuẩn là những mắt xích không thể thiếu
Bên cạnh công nghệ lõi và chuỗi cung ứng, ngành robot còn đối mặt với bài toán nhân lực. Robot là lĩnh vực giao thoa giữa cơ khí, điện – điện tử, điều khiển, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo, thị giác máy tính, phần mềm và hệ thống nhúng. Vì vậy, nhu cầu nhân lực không chỉ là những người biết vận hành thiết bị mà còn cần kỹ sư có khả năng thiết kế, tích hợp, lập trình, kiểm thử và tối ưu hệ thống.
Theo các tham luận tại diễn đàn, đội ngũ kỹ sư có chuyên môn sâu trong robot, AI, điều khiển và hệ thống nhúng vẫn còn thiếu. Cùng với đó là những vấn đề về tiêu chuẩn, kiểm định và chứng nhận sản phẩm. Khi robot Việt Nam hướng đến thị trường quốc tế, đây sẽ không còn là vấn đề kỹ thuật nội bộ của doanh nghiệp mà trở thành một phần của năng lực cạnh tranh.
Một hệ sinh thái hoàn chỉnh vì thế phải bao gồm cả đào tạo nhân lực, phòng thí nghiệm, trung tâm thử nghiệm, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế đánh giá sản phẩm.
Chọn đúng phân khúc để đi xa
Một vấn đề quan trọng khác là Việt Nam không nhất thiết phải làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị robot ngay trong thời gian ngắn.
Thay vào đó, các chuyên gia đề xuất tập trung vào những lĩnh vực phù hợp với năng lực của doanh nghiệp trong nước như robot logistics, robot phục vụ doanh nghiệp vừa và nhỏ, robot nông nghiệp, robot dịch vụ, thị giác máy tính, thiết bị đầu cuối và phần mềm điều khiển
Cách tiếp cận này cho phép doanh nghiệp tích lũy năng lực từ những bài toán có nhu cầu thực tế, sau đó từng bước mở rộng sang những phân khúc có yêu cầu công nghệ cao hơn. Đây cũng là hướng đi phù hợp với đặc điểm của thị trường Việt Nam, nơi nhu cầu tự động hóa không chỉ đến từ các tập đoàn lớn mà còn đến từ hàng loạt doanh nghiệp sản xuất, logistics, nông nghiệp và dịch vụ đang cần giải pháp có chi phí hợp lý, dễ tích hợp và phù hợp với điều kiện vận hành trong nước.
“Made in Vietnam” chưa phải đích đến cuối cùng
Theo PGS.TS. Lê Hoài Quốc, mục tiêu dài hạn không chỉ là gia tăng số lượng robot “Made in Vietnam”, mà còn từng bước chuyển sang mô hình “Made by Vietnam”. Sự khác biệt nằm ở năng lực làm chủ.
“Made in Vietnam” có thể phản ánh nơi sản phẩm được sản xuất. Trong khi đó, “Made by Vietnam” nhấn mạnh hơn đến năng lực của doanh nghiệp Việt Nam trong việc làm chủ thiết kế, công nghệ, sản phẩm và thương hiệu. Để chuyển dịch từ một mô hình sang mô hình kia, hệ sinh thái phải tạo ra được môi trường để doanh nghiệp Việt Nam tích lũy năng lực công nghệ qua từng dự án.
Đó có thể là quá trình bắt đầu từ tích hợp hệ thống, tiến tới thiết kế module, phát triển phần mềm, làm chủ một số linh kiện hoặc công nghệ lõi, sau đó hình thành sản phẩm hoàn chỉnh và xây dựng thương hiệu.
Hệ sinh thái mới là nền tảng của ngành robot Việt Nam
Nhìn từ VCCA 2026, câu chuyện robot Việt Nam đang chuyển từ “có thể chế tạo robot hay không” sang câu hỏi rộng hơn: “có thể hình thành một ngành công nghiệp robot hay không?”
Hai câu hỏi này có khoảng cách rất lớn. Một sản phẩm robot có thể được tạo ra bởi một doanh nghiệp hoặc một nhóm nghiên cứu. Nhưng một ngành công nghiệp cần nhiều hơn thế: cần công nghệ lõi, doanh nghiệp, nhân lực, vốn, tiêu chuẩn, hạ tầng thử nghiệm, chuỗi cung ứng, khách hàng và chính sách.
Trong cấu trúc đó, Nhà nước có vai trò tạo hành lang chính sách và môi trường thử nghiệm; viện, trường đảm nhiệm nghiên cứu và đào tạo; doanh nghiệp dẫn dắt nhu cầu thị trường và thương mại hóa; các tổ chức nghề nghiệp có thể thúc đẩy kết nối, tiêu chuẩn và chia sẻ tri thức.
Khi những mắt xích này được kết nối, robot không chỉ là một thiết bị trong dây chuyền sản xuất. Nó có thể trở thành một thành phần của hệ sinh thái công nghiệp thông minh, nơi AI, IoT, dữ liệu, tự động hóa và công nghệ cơ khí – điện tử cùng hội tụ. Và khi đó, mục tiêu “Made by Vietnam” không còn được đo bằng số lượng robot được lắp ráp trong nước, mà bằng mức độ làm chủ công nghệ và khả năng tạo ra giá trị của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.