HASEMI HASEMI Kết nối tri thức - Kiến tạo tương lai
Trang chủ chevron_right Bài viết chuyên sâu chevron_right Chi tiết bài viết
Bài viết chuyên sâu

Năng lực làm chủ công nghệ: mắt xích quyết định của chuyển đổi số tại TP.Hồ Chí Minh

personNart Thái calendar_today02/09/2026 visibility17 lượt xem f in link
placeTP. Hồ Chí Minh
Năng lực làm chủ công nghệ: mắt xích quyết định của chuyển đổi số tại TP.Hồ Chí Minh

Trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng, bài toán của TP.Hồ Chí Minh không còn đơn thuần là đưa công nghệ vào sản…

Trong giai đoạn chuyển đổi mô hình tăng trưởng, bài toán của TP.Hồ Chí Minh không còn đơn thuần là đưa công nghệ vào sản xuất và quản lý, mà ngày càng đặt nặng năng lực làm chủ công nghệ.

Từ nguồn nhân lực chất lượng cao, đội ngũ chuyên gia đến hạ tầng số và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, đây đang trở thành những điều kiện nền tảng để Thành phố tiến sâu hơn vào các lĩnh vực công nghệ cao như AI, bán dẫn, robot và sản xuất thông minh.

Từ ứng dụng công nghệ đến năng lực làm chủ

Trong nhiều năm, chuyển đổi số thường được nhìn nhận qua mức độ đầu tư vào phần mềm, thiết bị, nền tảng số hay các dây chuyền tự động. Tuy nhiên, khi công nghệ ngày càng trở thành yếu tố trực tiếp tạo ra năng suất và lợi thế cạnh tranh, một câu hỏi khác bắt đầu được đặt ra: doanh nghiệp và địa phương có thực sự làm chủ được những công nghệ đang sử dụng hay không?

Đây là điểm đáng chú ý từ những thông tin được trao đổi tại họp báo kinh tế – xã hội TP.Hồ Chí Minh ngày 30/7. Những câu chuyện về thị trường lao động, thu hút chuyên gia, phát triển hạ tầng, sản xuất và chuỗi cung ứng cho thấy chuyển đổi số đang bước sang một giai đoạn mới, trong đó năng lực con người và khả năng vận hành hệ thống có ý nghĩa không kém bản thân công nghệ.

công nghệ, hệ sinh thái bán dẫn, AI, TP.Hồ Chí Minh, khoa học, kinh tế
Các nội dung được trao đổi tại họp báo kinh tế – xã hội TP.Hồ Chí Minh là cơ sở để nhìn nhận những yêu cầu mới về nguồn nhân lực, đổi mới sáng tạo và năng lực làm chủ công nghệ trong tiến trình chuyển đổi số. Ảnh: Thanh Hòa

Một doanh nghiệp có thể đầu tư robot, dây chuyền tự động hoặc hệ thống quản trị sản xuất hiện đại. Nhưng nếu đội ngũ kỹ thuật không đủ khả năng khai thác dữ liệu, tối ưu quy trình, xử lý sự cố và cải tiến hệ thống, công nghệ khó tạo ra giá trị tương xứng với vốn đầu tư.

Vì vậy, câu chuyện “TP. Hồ Chí Minh không thiếu công nghệ, mà thiếu người làm chủ công nghệ” không chỉ đặt ra yêu cầu đối với thị trường lao động, mà còn phản ánh một vấn đề lớn hơn của quá trình phát triển công nghiệp công nghệ cao.

Nhân lực trở thành “hạ tầng mềm” của công nghệ

Theo thông tin được công bố tại họp báo, trong 6 tháng đầu năm 2026, TP.Hồ Chí Minh đã giải quyết việc làm cho 123.077 lượt lao động, đạt 68,38% kế hoạch năm. Nhu cầu tuyển dụng tập trung ở nhiều lĩnh vực như công nghiệp chế biến, chế tạo, cơ khí, điện – điện tử, logistics, thương mại và dịch vụ.

Tuy nhiên, cùng với sự phục hồi và mở rộng của hoạt động sản xuất, yêu cầu đối với người lao động cũng thay đổi đáng kể. Doanh nghiệp không chỉ cần thêm nhân lực về số lượng mà cần những người có chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp và khả năng thích ứng với môi trường sản xuất ngày càng số hóa.

Đặc biệt, sự phát triển của các dây chuyền tự động đang làm thay đổi vai trò của người lao động trong nhà máy.

Ở một dây chuyền truyền thống, người lao động có thể trực tiếp thực hiện nhiều công đoạn. Trong một nhà máy có mức độ tự động hóa cao, con người chuyển dần sang vai trò giám sát, vận hành, phân tích dữ liệu, tối ưu hệ thống và xử lý những tình huống mà máy móc chưa thể tự giải quyết.

Điều này đặc biệt rõ trong các lĩnh vực như robot công nghiệp, AI, sản xuất thông minh, điện – điện tử và bán dẫn. Một hệ thống công nghệ càng phức tạp thì yêu cầu về đội ngũ kỹ sư, kỹ thuật viên và chuyên gia càng cao.

Kế hoạch thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW trên địa bàn TP.Hồ Chí Minh năm 2026 cũng xác định nguồn nhân lực chất lượng cao là một trong những trọng tâm, song song với phát triển hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Thành phố đồng thời đặt mục tiêu đến năm 2030 từng bước làm chủ một số công nghệ chiến lược như AI, IoT, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, bán dẫn, công nghệ lượng tử và nano.

Như vậy, “làm chủ công nghệ” không còn là khái niệm dành riêng cho các phòng nghiên cứu. Đây đang trở thành yêu cầu xuyên suốt từ đào tạo nhân lực, doanh nghiệp sản xuất đến quản trị đô thị.

Muốn làm chủ công nghệ, phải xây dựng hệ sinh thái

Nếu nguồn nhân lực là yếu tố trực tiếp vận hành công nghệ, thì chuyên gia, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp chính là những mắt xích giúp hình thành năng lực công nghệ ở cấp độ cao hơn.

Tại họp báo, ông Võ Hưng Sơn – Phó Trưởng Phòng Quản lý khoa học (Sở Khoa học và Công nghệ TP.Hồ Chí Minh) cho biết “Thành phố đang triển khai các cơ chế thu hút chuyên gia, nhà khoa học, người có tài năng đặc biệt và kiến trúc sư trưởng nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.”

Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa đối với những lĩnh vực công nghệ có tốc độ thay đổi nhanh. Với AI, bán dẫn hay sản xuất thông minh, khoảng cách giữa việc sử dụng một giải pháp có sẵn và có khả năng nghiên cứu, cải tiến, thiết kế hoặc phát triển công nghệ là rất lớn.

Muốn rút ngắn khoảng cách đó, doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào nguồn nhân lực nội bộ. Cần có sự kết nối với trường đại học, viện nghiên cứu, phòng thí nghiệm, chuyên gia và các tổ chức trung gian đổi mới sáng tạo.

công nghệ, hệ sinh thái bán dẫn, AI, TP.Hồ Chí Minh, khoa học
Ông Võ Hưng Sơn – Phó Trưởng Phòng Quản lý khoa học (Sở Khoa học và Công nghệ TP.Hồ Chí Minh) trao đổi về các định hướng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của thành phố. Ảnh: Thanh Hòa

Thực tế này đang được thể hiện qua những chương trình phát triển nhân lực mới tại Thành phố. Tháng 6/2026, Sở Khoa học và Công nghệ TP.Hồ Chí Minh phối hợp với Intel Products Việt Nam tổ chức chương trình đào tạo giảng viên nguồn về AI, hướng đến hình thành đội ngũ có khả năng lan tỏa kiến thức và kỹ năng công nghệ tại các cơ sở đào tạo.

Đáng chú ý, chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo giai đoạn 2026-2030 của Thành phố cũng định hướng tập trung nguồn lực để giải quyết những bài toán thực tiễn, ưu tiên chuyển đổi số, công nghệ cao và các công nghệ chiến lược. Điều này cho thấy yêu cầu đang chuyển từ việc “có nghiên cứu” sang đưa kết quả nghiên cứu vào giải quyết các bài toán cụ thể của doanh nghiệp và nền kinh tế.

Hạ tầng công nghệ phải đi cùng hạ tầng kết nối

Một công nghệ dù tiên tiến đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu thiếu hạ tầng để vận hành và kết nối.

Đối với doanh nghiệp sản xuất, đó có thể là hạ tầng dữ liệu, mạng tốc độ cao, hệ thống quản trị sản xuất, nền tảng điện toán đám mây hoặc các hệ thống kết nối máy móc. Ở quy mô lớn hơn, đó là hạ tầng logistics, giao thông, khu công nghiệp, khu công nghệ cao và khả năng liên thông dữ liệu giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng.

Kế hoạch năm 2026 của TP.Hồ Chí Minh đặt mục tiêu hoàn thiện hạ tầng số, hạ tầng dữ liệu và an ninh mạng; mở rộng phủ sóng 5G tại các khu vực quan trọng như khu công nghiệp, khu công nghệ cao, cảng biển, sân bay và trung tâm logistics. Thành phố cũng nghiên cứu phát triển, thí điểm 6G và thúc đẩy các nền tảng công nghệ phục vụ kinh tế số.

Đây là điều kiện quan trọng đối với quá trình hình thành các chuỗi sản xuất công nghệ cao.

Một nhà máy thông minh không hoạt động độc lập. Dữ liệu từ máy móc phải được kết nối với hệ thống quản trị; sản xuất phải liên kết với kho, logistics và thị trường; còn doanh nghiệp phải có khả năng trao đổi dữ liệu với các đối tác trong chuỗi cung ứng.

Theo hướng đó, chuyển đổi số không còn là câu chuyện “số hóa từng doanh nghiệp”, mà đang dần trở thành bài toán kết nối cả hệ sinh thái.

Cơ hội cho hệ sinh thái bán dẫn và công nghiệp công nghệ cao

Với HASAME, vấn đề năng lực làm chủ công nghệ còn có một ý nghĩa rộng hơn. Bán dẫn là ngành có mức độ tích hợp công nghệ rất cao, đòi hỏi sự tham gia đồng thời của thiết kế, sản xuất, đóng gói – kiểm thử, thiết bị, vật liệu, phần mềm, tự động hóa và nguồn nhân lực kỹ thuật chuyên sâu.

Do đó, phát triển công nghiệp bán dẫn không thể chỉ bắt đầu từ việc thu hút một vài dự án đầu tư. Một hệ sinh thái đủ năng lực cần hình thành được đội ngũ kỹ sư, chuyên gia, doanh nghiệp công nghệ hỗ trợ, cơ sở nghiên cứu – đào tạo và hạ tầng phù hợp.

Định hướng này tương đồng với chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của TP.Hồ Chí Minh. Trong năm 2026, Thành phố dự kiến dành hơn 12.700 tỷ đồng cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tương đương khoảng 4,16% tổng chi ngân sách; đồng thời đặt mục tiêu dành khoảng 2% GRDP cho nghiên cứu và phát triển.

Nguồn lực này, nếu được phân bổ hiệu quả, có thể tạo thêm dư địa để phát triển những năng lực công nghệ có tính nền tảng, từ đào tạo nhân lực, nghiên cứu – phát triển đến thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

Quan trọng hơn, Thành phố đang xác định nguồn nhân lực chất lượng cao và hạ tầng đồng bộ là những đột phá có tính quyết định trong giai đoạn 2026-2030.

Đây cũng chính là những điều kiện cần thiết để các ngành công nghệ cao có thể hình thành chuỗi giá trị sâu hơn thay vì chỉ dừng ở khâu ứng dụng hoặc lắp ráp.

Từ “ứng dụng công nghệ” đến “tạo ra năng lực công nghệ”

Chuyển đổi số vì thế đang bước vào một giai đoạn có yêu cầu cao hơn. Nếu giai đoạn đầu tập trung vào việc đưa phần mềm, thiết bị và nền tảng số vào hoạt động, thì giai đoạn tiếp theo phải hướng tới khả năng hiểu công nghệ, vận hành công nghệ, tối ưu công nghệ và từng bước tạo ra công nghệ.

Đó cũng là lý do nguồn nhân lực, chuyên gia, dữ liệu, hạ tầng và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo cần được nhìn nhận như những thành phần của cùng một hệ thống.

Đối với TP.Hồ Chí Minh, việc Thành phố dành nguồn lực lớn cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số chỉ thực sự tạo ra lợi thế dài hạn khi những nguồn lực đó chuyển hóa thành năng lực thực tế của doanh nghiệp, viện – trường và đội ngũ nhân lực.

Với cộng đồng doanh nghiệp cơ khí, điện – điện tử, tự động hóa, robot, AI và bán dẫn, đây cũng là cơ hội để dịch chuyển từ vị trí người sử dụng công nghệ sang người tích hợp, cải tiến và từng bước làm chủ công nghệ.

Khi năng lực đó được hình thành đồng bộ, chuyển đổi số sẽ không chỉ giúp doanh nghiệp vận hành hiệu quả hơn, mà còn tạo nền tảng để TP.Hồ Chí Minh nâng cao năng suất, hình thành các chuỗi cung ứng công nghệ cao và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Từ khoá:
arrow_backQuay lại chuyên mục Tham gia HASEMI